TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

difference amplifier

US/ˈdɪ.fɜːnts ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

difference amplifier nghĩa là Bộ khuếch đại sai động.

Nghĩa của difference amplifier

Danh từ

  1. Tech Bộ khuếch đại sai động.

Câu hỏi thường gặp

difference amplifier nghĩa là gì?

difference amplifier (danh từ) nghĩa là Bộ khuếch đại sai động.

difference amplifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của difference amplifier: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.fɜːnts ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.