TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

difference

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/ US/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/ giọng máy của trình duyệt

difference nghĩa là sự khác nhau, tình trạng khác nhau, sự bất đồng, mối bất hoà.

Nghĩa của difference

Danh từ

  1. Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch.
    • a difference in agesự khác nhau về tuổi tác
  2. Sự bất đồng; mối bất hoà, mối phân tranh; sự cãi nhau.
    • differences of opinionnhững sự bất đồng về ý kiến
    • to settle a differencegiải quyết một mối bất hoà
  3. Sự chênh lệch về giá cả (hối phiếu... trong những thời gian khác nhau).
  4. Dấu phân biệt đặc trưng (các giống...).
  5. Toán học Hiệu, sai phân.
    • difference of setshiệu của tập hợp
    • difference equationphương trình sai phân

Ngoại động từ

  1. Phân biệt, phân hơn kém.
  2. Toán học Tính hiệu số, tính sai phân.

Dạng từ của difference

Số nhiềudifferences
Ngôi thứ ba số ítdifferences
Hiện tại phân từ (-ing)differencing
Quá khứ phân từdifferenced
Quá khứdifferenced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difference

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của difference

Cụm từ, thành ngữ với difference

  • to make a difference between — Phân biệt giữa; phân biệt đối xử.
  • it make a great difference — Điều đó quan trọng; điều đó làm cho sự thể thay đổi hoàn toàn.
  • what's the different? — (Thông tục) Cái đó có gì quan trọng?.
  • difference amplifier — Bộ khuếch đại sai động.
  • difference equation — Phương trình vi phân.
  • difference frequency — Hiệu tần.
  • difference of phase — Sự sai biệt vị tướng.
  • difference phase network — Mạng vị tướng sai biệt.
  • difference principle — Nguyên lý bất bằng; Nguyên lý khác biệt.
  • difference tone — Âm hiệu sai biệt.

Câu ví dụ với difference

  • What's the difference between religion and philosophy? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?
  • What's the difference between these two words? Hai từ này khác nhau ở đâu?
  • What is the most important difference? Sự khác biệt quan trọng nhất là gì?
  • Tom knows the difference between good and evil. Tom biết sự khác nhau giữa thiện và ác là gì.
  • Even the little things can make a difference. Kể cả những thứ nhỏ nhặt cũng có thể tạo ra sự khác biệt.
  • What's the difference between a village and a town? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào?
  • Do you understand the difference? Bạn có hiểu được sự khác biệt không?
  • What's the difference between a dog and a wolf? Chó và sói khác nhau ở đâu?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

difference nghĩa là gì?

difference (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự khác nhau, tình trạng khác nhau, sự bất đồng, mối bất hoà.

difference phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của difference: giọng Anh (UK) /ˈdɪf.(ə.)ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪf.(ə.)ɹəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.