TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

differencing

US/ˈdɪ.fɜːnt.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

differencing nghĩa là phương pháp vi phân.

Nghĩa của differencing

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương pháp vi phân.

Dạng từ của differencing

So sánh hơnmore differencing
So sánh nhấtmost differencing

Câu hỏi thường gặp

differencing nghĩa là gì?

differencing (danh từ) nghĩa là phương pháp vi phân.

differencing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của differencing: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.fɜːnt.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.