TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

differentials

giọng máy của trình duyệt

differentials nghĩa là các cung bậc, các mức chênh lệch.

Nghĩa của differentials

Danh từ

  1. Kinh tế học Các cung bậc; Các mức chênh lệch.

Câu hỏi thường gặp

differentials nghĩa là gì?

differentials (danh từ) nghĩa là các cung bậc, các mức chênh lệch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.