diffluence
giọng máy của trình duyệt
diffluence nghĩa là sự tràn ra, sự chảy ra, sự chảy thành nước, sự chảy rữa.
Nghĩa của diffluence
Danh từ
- Sự tràn ra, sự chảy ra.
- Sự chảy thành nước, sự chảy rữa.
Dạng từ của diffluence
| Số nhiều | diffluences |
Câu hỏi thường gặp
diffluence nghĩa là gì?
diffluence (danh từ) nghĩa là sự tràn ra, sự chảy ra, sự chảy thành nước, sự chảy rữa.