TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diffluent

UK/ˈdɪf.lu.ənt/ US/ˈdɪf.lu.ənt/ giọng máy của trình duyệt

diffluent nghĩa là tràn ra, chảy ra, chảy thành nước, chảy rữa.

Nghĩa của diffluent

Tính từ

  1. Tràn ra, chảy ra.
  2. Chảy thành nước, chảy rữa.

Câu hỏi thường gặp

diffluent nghĩa là gì?

diffluent (tính từ) nghĩa là tràn ra, chảy ra, chảy thành nước, chảy rữa.

diffluent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffluent: giọng Anh (UK) /ˈdɪf.lu.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪf.lu.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.