diffluent
UK/ˈdɪf.lu.ənt/
US/ˈdɪf.lu.ənt/
giọng máy của trình duyệt
diffluent nghĩa là tràn ra, chảy ra, chảy thành nước, chảy rữa.
Nghĩa của diffluent
Tính từ
- Tràn ra, chảy ra.
- Chảy thành nước, chảy rữa.
Câu hỏi thường gặp
diffluent nghĩa là gì?
diffluent (tính từ) nghĩa là tràn ra, chảy ra, chảy thành nước, chảy rữa.
diffluent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffluent: giọng Anh (UK) /ˈdɪf.lu.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪf.lu.ənt/.