diffraction grating
US/dɪ.ˈfræk.ʃən ˈɡreɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
diffraction grating nghĩa là lưới nhiễu xạ.
Nghĩa của diffraction grating
Danh từ
- Tech Lưới nhiễu xạ.
Dạng từ của diffraction grating
| Số nhiều | diffraction gratings |
Câu hỏi thường gặp
diffraction grating nghĩa là gì?
diffraction grating (danh từ) nghĩa là lưới nhiễu xạ.
diffraction grating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffraction grating: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈfræk.ʃən ˈɡreɪ.tiɳ/.