TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diffraction grating

US/dɪ.ˈfræk.ʃən ˈɡreɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

diffraction grating nghĩa là lưới nhiễu xạ.

Nghĩa của diffraction grating

Danh từ

  1. Tech Lưới nhiễu xạ.

Dạng từ của diffraction grating

Số nhiềudiffraction gratings

Câu hỏi thường gặp

diffraction grating nghĩa là gì?

diffraction grating (danh từ) nghĩa là lưới nhiễu xạ.

diffraction grating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffraction grating: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈfræk.ʃən ˈɡreɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.