diffraction
UK/dɪˈfɹækʃən/
US/dɪˈfɹækʃən/
giọng máy của trình duyệt
diffraction nghĩa là sự nhiễu xạ, nhiễu xạ.
Nghĩa của diffraction
Danh từ
- Vật lý Sự nhiễu xạ.
- diffraction of lightsự nhiễu xạ ánh sáng
- electron diffractionsự nhiễu xạ electron
- crystal diffractionsự nhiễu xạ qua tinh thể
- X-ray diffractionsự nhiễu xạ qua tia X
Dạng từ của diffraction
| Số nhiều | diffractions |
Họ từ của diffraction
Cụm từ, thành ngữ với diffraction
- diffraction by disk — Nhiễu xạ do đĩa.
- diffraction grating — Lưới nhiễu xạ.
Câu hỏi thường gặp
diffraction nghĩa là gì?
diffraction (danh từ) nghĩa là sự nhiễu xạ, nhiễu xạ.
diffraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffraction: giọng Anh (UK) /dɪˈfɹækʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfɹækʃən/.