diffractive
giọng máy của trình duyệt
diffractive nghĩa là nhiễu xạ.
Nghĩa của diffractive
Tính từ
- Nhiễu xạ.
Dạng từ của diffractive
| So sánh hơn | more diffractive |
| So sánh nhất | most diffractive |
Câu hỏi thường gặp
diffractive nghĩa là gì?
diffractive (tính từ) nghĩa là nhiễu xạ.