TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diffuser

UK/dɪˈfjuːzə(ɹ)/ US/dɪˈfjuːzə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

diffuser nghĩa là máy khuếch tán.

Nghĩa của diffuser

Danh từ

  1. Vật lý Máy khuếch tán.

Dạng từ của diffuser

Số nhiềudiffusers

Họ từ của diffuser

Câu hỏi thường gặp

diffuser nghĩa là gì?

diffuser (danh từ) nghĩa là máy khuếch tán.

diffuser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffuser: giọng Anh (UK) /dɪˈfjuːzə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfjuːzə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.