TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diffusion

UK/dɪˈfjuː.ʒən/ US/dɪˈfju.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

diffusion nghĩa là sự truyền tin, sự truyền bá, sự khuếch tán.

Nghĩa của diffusion

Danh từ

  1. Sự truyền tin; sự truyền bá; sự phổ biến.
  2. Sự khuếch tán (ánh sáng).
  3. Sự rườm rà, sự dài dòng (văn).

Dạng từ của diffusion

Số nhiềudiffusions

Họ từ của diffusion

Cụm từ, thành ngữ với diffusion

  • diffusion capacitance — Điện dung khuếch tán.
  • diffusion coefficient — Hệ số khuếch tán.
  • diffusion conductance — Dẫn điện khuếch tán.
  • diffusion constant — Hằng số khuếch tán.
  • diffusion current — Dòng điện khuếch tán.

Câu hỏi thường gặp

diffusion nghĩa là gì?

diffusion (danh từ) nghĩa là sự truyền tin, sự truyền bá, sự khuếch tán.

diffusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffusion: giọng Anh (UK) /dɪˈfjuː.ʒən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfju.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.