diffusional
giọng máy của trình duyệt
diffusional nghĩa là Xem diffuse.
Nghĩa của diffusional
Tính từ
- Xem diffuse
Câu hỏi thường gặp
diffusional nghĩa là gì?
diffusional (tính từ) nghĩa là Xem diffuse.
diffusional nghĩa là Xem diffuse.
diffusional (tính từ) nghĩa là Xem diffuse.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.