digenetic
UK/dʌɪ.dʒɪˈnɛt.ɪk/
US/daɪ.d͡ʒəˈnɛt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
digenetic nghĩa là xen kẽ thế hệ.
Nghĩa của digenetic
Tính từ
- Xen kẽ thế hệ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digenetic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
digenetic nghĩa là gì?
digenetic (tính từ) nghĩa là xen kẽ thế hệ.
digenetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digenetic: giọng Anh (UK) /dʌɪ.dʒɪˈnɛt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /daɪ.d͡ʒəˈnɛt.ɪk/.