TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digestif

UK/daɪˈdʒɛstɪf/ giọng máy của trình duyệt

digestif nghĩa là Thức uống giúp cho tiêu hoá.

Nghĩa của digestif

Danh từ

  1. Thức uống giúp cho tiêu hoá.

Dạng từ của digestif

Số nhiềudigestifs

Câu hỏi thường gặp

digestif nghĩa là gì?

digestif (danh từ) nghĩa là Thức uống giúp cho tiêu hoá.

digestif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digestif: giọng Anh (UK) /daɪˈdʒɛstɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.