digestive
UK/daɪˈdʒɛstɪv/
giọng máy của trình duyệt
digestive nghĩa là tiêu hoá, giúp cho dễ tiêu, thuốc tiêu.
Nghĩa của digestive
Tính từ
- Tiêu hoá.
- systembộ máy tiêu hoá
- Giúp cho dễ tiêu.
Danh từ
- Y học Thuốc tiêu.
- Thuốc đắp làm mưng mủ.
Dạng từ của digestive
| So sánh hơn | more digestive |
| So sánh nhất | most digestive |
| Số nhiều | digestives |
Họ từ của digestive
Cụm từ, thành ngữ với digestive
- digestive system — Đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá, hệ thống tiêu hoá.
- digestive tract — Ống tiêu hoá.
Câu hỏi thường gặp
digestive nghĩa là gì?
digestive (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu hoá, giúp cho dễ tiêu, thuốc tiêu.
digestive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digestive: giọng Anh (UK) /daɪˈdʒɛstɪv/.