TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digestive

UK/daɪˈdʒɛstɪv/ giọng máy của trình duyệt

digestive nghĩa là tiêu hoá, giúp cho dễ tiêu, thuốc tiêu.

Nghĩa của digestive

Tính từ

  1. Tiêu hoá.
    • systembộ máy tiêu hoá
  2. Giúp cho dễ tiêu.

Danh từ

  1. Y học Thuốc tiêu.
  2. Thuốc đắp làm mưng mủ.

Dạng từ của digestive

So sánh hơnmore digestive
So sánh nhấtmost digestive
Số nhiềudigestives

Họ từ của digestive

Cụm từ, thành ngữ với digestive

  • digestive system — Đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá, hệ thống tiêu hoá.
  • digestive tract — Ống tiêu hoá.

Câu hỏi thường gặp

digestive nghĩa là gì?

digestive (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu hoá, giúp cho dễ tiêu, thuốc tiêu.

digestive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digestive: giọng Anh (UK) /daɪˈdʒɛstɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.