TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digit counter

US/ˈdɪ.dʒət ˈkɑʊn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

digit counter nghĩa là Máy đếm số tự/hiện số.

Nghĩa của digit counter

Danh từ

  1. Tech Máy đếm số tự/hiện số.

Câu hỏi thường gặp

digit counter nghĩa là gì?

digit counter (danh từ) nghĩa là Máy đếm số tự/hiện số.

digit counter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digit counter: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒət ˈkɑʊn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.