TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digit

UK/ˈdɪd͡ʒɪt/ US/ˈdɪd͡ʒɪt/ giọng máy của trình duyệt

digit nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón, chữ số.

Nghĩa của digit

Danh từ

  1. Ngón chân, ngón tay.
  2. Ngón (bề ngang ngón tay dùng làm đơn vị đo).
  3. Thiên văn học Ngón (một phần mười hai đường kính mặt trời hoặc mặt trăng để đo nhật thực, nguyệt thực).
  4. Con số (A-rập).

Dạng từ của digit

Số nhiềudigits
Ngôi thứ ba số ítdigits
Hiện tại phân từ (-ing)digiting
Quá khứ phân từdigited
Quá khứdigited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digit

Đồng nghĩa

Họ từ của digit

Cụm từ, thành ngữ với digit

  • digit counter — Máy đếm số tự/hiện số.
  • digit pulse — Xung số tự.

Câu hỏi thường gặp

digit nghĩa là gì?

digit (danh từ) nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón, chữ số.

digit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digit: giọng Anh (UK) /ˈdɪd͡ʒɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪd͡ʒɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.