digit
UK/ˈdɪd͡ʒɪt/
US/ˈdɪd͡ʒɪt/
giọng máy của trình duyệt
digit nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón, chữ số.
Nghĩa của digit
Danh từ
- Ngón chân, ngón tay.
- Ngón (bề ngang ngón tay dùng làm đơn vị đo).
- Thiên văn học Ngón (một phần mười hai đường kính mặt trời hoặc mặt trăng để đo nhật thực, nguyệt thực).
- Con số (A-rập).
Dạng từ của digit
| Số nhiều | digits |
| Ngôi thứ ba số ít | digits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | digiting |
| Quá khứ phân từ | digited |
| Quá khứ | digited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digit
Đồng nghĩa
Họ từ của digit
Cụm từ, thành ngữ với digit
- digit counter — Máy đếm số tự/hiện số.
- digit pulse — Xung số tự.
Câu hỏi thường gặp
digit nghĩa là gì?
digit (danh từ) nghĩa là ngón chân, ngón tay, ngón, chữ số.
digit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digit: giọng Anh (UK) /ˈdɪd͡ʒɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪd͡ʒɪt/.