TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital multimeter

giọng máy của trình duyệt

digital multimeter nghĩa là Máy đo đa năng dạng số tự.

Nghĩa của digital multimeter

Danh từ

  1. Tech Máy đo đa năng dạng số tự.

Câu hỏi thường gặp

digital multimeter nghĩa là gì?

digital multimeter (danh từ) nghĩa là Máy đo đa năng dạng số tự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.