digital television
giọng máy của trình duyệt
digital television nghĩa là truyền hình dạng số tự, truyền hình kỹ thuật số.
Nghĩa của digital television
Danh từ
- Tech Truyền hình dạng số tự.
Dạng từ của digital television
| Số nhiều | digital televisions |
Họ từ của digital television
Câu hỏi thường gặp
digital television nghĩa là gì?
digital television (danh từ) nghĩa là truyền hình dạng số tự, truyền hình kỹ thuật số.