TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digitigrade

UK/ˈdɪd͡ʒɪtɪˌɡɹeɪd/ US/ˈdɪd͡ʒətəɡɹeɪd/ giọng máy của trình duyệt

digitigrade nghĩa là đi bằng đầu ngón.

Nghĩa của digitigrade

Tính từ

  1. Động vật học Đi bằng đầu ngón.

Dạng từ của digitigrade

Số nhiềudigitigrades

Câu hỏi thường gặp

digitigrade nghĩa là gì?

digitigrade (tính từ) nghĩa là đi bằng đầu ngón.

digitigrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digitigrade: giọng Anh (UK) /ˈdɪd͡ʒɪtɪˌɡɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪd͡ʒətəɡɹeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.