TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digitoxin

US/ˌdɪ.dʒə.ˈtɑːk.sən/ giọng máy của trình duyệt

digitoxin nghĩa là đigitalin.

Nghĩa của digitoxin

Danh từ

  1. Hoá học Đigitalin.

Dạng từ của digitoxin

Số nhiềudigitoxins

Câu hỏi thường gặp

digitoxin nghĩa là gì?

digitoxin (danh từ) nghĩa là đigitalin.

digitoxin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digitoxin: giọng Mỹ (US) /ˌdɪ.dʒə.ˈtɑːk.sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.