dilator
US/ˈdɑɪ.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
dilator nghĩa là cơ giãn, cơ nở, cái banh.
Nghĩa của dilator
Danh từ
- Giải phẫu Cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi).
- Y học Cái banh.
Dạng từ của dilator
| Số nhiều | dilators |
Câu hỏi thường gặp
dilator nghĩa là gì?
dilator (danh từ) nghĩa là cơ giãn, cơ nở, cái banh.
dilator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilator: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ˌleɪ.tɜː/.