dilatorily
US/ˈdɪ.lə.ˌtɔr.i.li/
giọng máy của trình duyệt
dilatorily nghĩa là lề mề, chậm chạp.
Nghĩa của dilatorily
Phó từ
- Lề mề, chậm chạp.
Dạng từ của dilatorily
| So sánh hơn | more dilatorily |
| So sánh nhất | most dilatorily |
Câu hỏi thường gặp
dilatorily nghĩa là gì?
dilatorily (phó từ) nghĩa là lề mề, chậm chạp.
dilatorily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilatorily: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.lə.ˌtɔr.i.li/.