TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dilatorily

US/ˈdɪ.lə.ˌtɔr.i.li/ giọng máy của trình duyệt

dilatorily nghĩa là lề mề, chậm chạp.

Nghĩa của dilatorily

Phó từ

  1. Lề mề, chậm chạp.

Dạng từ của dilatorily

So sánh hơnmore dilatorily
So sánh nhấtmost dilatorily

Câu hỏi thường gặp

dilatorily nghĩa là gì?

dilatorily (phó từ) nghĩa là lề mề, chậm chạp.

dilatorily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilatorily: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.lə.ˌtɔr.i.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.