TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dilatoriness

US/ˈdɪ.lə.ˌtɔr.i.nəs/ giọng máy của trình duyệt

dilatoriness nghĩa là tính chậm trễ, tính trì hoãn, tính trễ nãi.

Nghĩa của dilatoriness

Danh từ

  1. Tính chậm trễ; tính trì hoãn.
  2. Tính trễ nãi.

Dạng từ của dilatoriness

Số nhiềudilatorinesses

Câu hỏi thường gặp

dilatoriness nghĩa là gì?

dilatoriness (danh từ) nghĩa là tính chậm trễ, tính trì hoãn, tính trễ nãi.

dilatoriness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilatoriness: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.lə.ˌtɔr.i.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.