TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diligently

UK/ˈdɪlɪd͡ʒ(ə)ntli/ US/ˈdɪləd͡ʒən(t)li/ giọng máy của trình duyệt

diligently nghĩa là siêng năng, cần cù.

Nghĩa của diligently

Phó từ

  1. Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán.

Dạng từ của diligently

So sánh hơnmore diligently
So sánh nhấtmost diligently

Câu hỏi thường gặp

diligently nghĩa là gì?

diligently (phó từ) nghĩa là siêng năng, cần cù.

diligently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diligently: giọng Anh (UK) /ˈdɪlɪd͡ʒ(ə)ntli/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪləd͡ʒən(t)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.