diligently
UK/ˈdɪlɪd͡ʒ(ə)ntli/
US/ˈdɪləd͡ʒən(t)li/
giọng máy của trình duyệt
diligently nghĩa là siêng năng, cần cù.
Nghĩa của diligently
Phó từ
- Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán.
Dạng từ của diligently
| So sánh hơn | more diligently |
| So sánh nhất | most diligently |
Câu hỏi thường gặp
diligently nghĩa là gì?
diligently (phó từ) nghĩa là siêng năng, cần cù.
diligently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diligently: giọng Anh (UK) /ˈdɪlɪd͡ʒ(ə)ntli/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪləd͡ʒən(t)li/.