TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diluteness

US/dɑɪ.ˈluːt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

diluteness nghĩa là Xem dilute chỉ tính chất.

Nghĩa của diluteness

Danh từ

  1. Xem dilute chỉ tính chất

Câu hỏi thường gặp

diluteness nghĩa là gì?

diluteness (danh từ) nghĩa là Xem dilute chỉ tính chất.

diluteness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diluteness: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈluːt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.