dilution
UK/daɪˈljuːʃən/
US/daɪˈluʃən/
giọng máy của trình duyệt
dilution nghĩa là sự làm loãng, sự pha loãng, sự làm nhạt, sự làm phai.
Nghĩa của dilution
Danh từ
- Sự làm loãng, sự pha loãng.
- Sự làm nhạt, sự làm phai (màu).
- Nghĩa bóng Sự làm giảm bớt; sự làm mất chất.
Dạng từ của dilution
| Số nhiều | dilutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dilution
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dilution
- dilution of labour — Thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề.
Câu hỏi thường gặp
dilution nghĩa là gì?
dilution (danh từ) nghĩa là sự làm loãng, sự pha loãng, sự làm nhạt, sự làm phai.
dilution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilution: giọng Anh (UK) /daɪˈljuːʃən/, giọng Mỹ (US) /daɪˈluʃən/.