TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dilution

UK/daɪˈljuːʃən/ US/daɪˈluʃən/ giọng máy của trình duyệt

dilution nghĩa là sự làm loãng, sự pha loãng, sự làm nhạt, sự làm phai.

Nghĩa của dilution

Danh từ

  1. Sự làm loãng, sự pha loãng.
  2. Sự làm nhạt, sự làm phai (màu).
  3. Nghĩa bóng Sự làm giảm bớt; sự làm mất chất.

Dạng từ của dilution

Số nhiềudilutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dilution

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dilution

  • dilution of labour — Thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề.

Câu hỏi thường gặp

dilution nghĩa là gì?

dilution (danh từ) nghĩa là sự làm loãng, sự pha loãng, sự làm nhạt, sự làm phai.

dilution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilution: giọng Anh (UK) /daɪˈljuːʃən/, giọng Mỹ (US) /daɪˈluʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.