TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimensionless

US/də.ˈmɛnt.ʃən.ləs/ giọng máy của trình duyệt

dimensionless nghĩa là không có chiều, không có kích thước, không thứ nguyên.

Nghĩa của dimensionless

Tính từ

  1. Không có chiều; không có kích thước.
  2. Toán học Không thứ nguyên.
    • dimensionless parametertham biến không thứ nguyên

Câu hỏi thường gặp

dimensionless nghĩa là gì?

dimensionless (tính từ) nghĩa là không có chiều, không có kích thước, không thứ nguyên.

dimensionless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimensionless: giọng Mỹ (US) /də.ˈmɛnt.ʃən.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.