TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diminished

UK/dɪˈmɪnɪʃt/ US/dɪˈmɪnɪʃt/ giọng máy của trình duyệt

diminished nghĩa là bị bớt đi, được giảm đi.

Nghĩa của diminished

Tính từ

  1. Bị bớt đi, được giảm đi; được giảm bớt; được thu nhỏ.

Dạng từ của diminished

So sánh hơnmore diminished
So sánh nhấtmost diminished

Họ từ của diminished

Cụm từ, thành ngữ với diminished

  • to hide one's domonished head — Che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ.
  • diminished fifth — (Âm nhạc) Khoảng năm phút.
  • diminished responsibility — (Pháp lý) Sự giảm tội (do mắc bệnh thần kinh hoặc do một trạng thái bất bình thường khác).

Câu hỏi thường gặp

diminished nghĩa là gì?

diminished (tính từ) nghĩa là bị bớt đi, được giảm đi.

diminished phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diminished: giọng Anh (UK) /dɪˈmɪnɪʃt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈmɪnɪʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.