diminished
UK/dɪˈmɪnɪʃt/
US/dɪˈmɪnɪʃt/
giọng máy của trình duyệt
diminished nghĩa là bị bớt đi, được giảm đi.
Nghĩa của diminished
Tính từ
- Bị bớt đi, được giảm đi; được giảm bớt; được thu nhỏ.
Dạng từ của diminished
| So sánh hơn | more diminished |
| So sánh nhất | most diminished |
Họ từ của diminished
Cụm từ, thành ngữ với diminished
- to hide one's domonished head — Che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ.
- diminished fifth — (Âm nhạc) Khoảng năm phút.
- diminished responsibility — (Pháp lý) Sự giảm tội (do mắc bệnh thần kinh hoặc do một trạng thái bất bình thường khác).
Câu hỏi thường gặp
diminished nghĩa là gì?
diminished (tính từ) nghĩa là bị bớt đi, được giảm đi.
diminished phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diminished: giọng Anh (UK) /dɪˈmɪnɪʃt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈmɪnɪʃt/.