TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diminishing

US/də.ˈmɪ.nɪ.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

diminishing nghĩa là hạ bớt, giảm bớt.

Nghĩa của diminishing

Tính từ

  1. Hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ.
    • diminishing glasskính thu nhỏ

Dạng từ của diminishing

So sánh hơnmore diminishing
So sánh nhấtmost diminishing
Số nhiềudiminishings

Cụm từ, thành ngữ với diminishing

  • diminishing marginal rate of substitution — (Quy luật về) tỷ lệ thay thế biên giảm dần.
  • diminishing marginal utility — Độ thoả dụng biên giảm dần.
  • diminishing marginal utility of wealth — (Qui luật về) giá trị thoả dụng biên giảm dần của tài sản/của cải.
  • diminishing returns — Mức sinh lợi giảm dần; Lợi tức giảm dần.

Câu hỏi thường gặp

diminishing nghĩa là gì?

diminishing (tính từ) nghĩa là hạ bớt, giảm bớt.

diminishing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diminishing: giọng Mỹ (US) /də.ˈmɪ.nɪ.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.