diminishing
US/də.ˈmɪ.nɪ.ʃiɳ/
giọng máy của trình duyệt
diminishing nghĩa là hạ bớt, giảm bớt.
Nghĩa của diminishing
Tính từ
- Hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ.
- diminishing glasskính thu nhỏ
Dạng từ của diminishing
| So sánh hơn | more diminishing |
| So sánh nhất | most diminishing |
| Số nhiều | diminishings |
Cụm từ, thành ngữ với diminishing
- diminishing marginal rate of substitution — (Quy luật về) tỷ lệ thay thế biên giảm dần.
- diminishing marginal utility — Độ thoả dụng biên giảm dần.
- diminishing marginal utility of wealth — (Qui luật về) giá trị thoả dụng biên giảm dần của tài sản/của cải.
- diminishing returns — Mức sinh lợi giảm dần; Lợi tức giảm dần.
Câu hỏi thường gặp
diminishing nghĩa là gì?
diminishing (tính từ) nghĩa là hạ bớt, giảm bớt.
diminishing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diminishing: giọng Mỹ (US) /də.ˈmɪ.nɪ.ʃiɳ/.