TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dimity

US/ˈdɪ.mə.ti/ giọng máy của trình duyệt

dimity nghĩa là vải dệt sọc nổi.

Nghĩa của dimity

Danh từ

  1. Vải dệt sọc nổi (thường có hình trang trí lạ, để làm màn che...).

Dạng từ của dimity

Số nhiềudimities

Câu hỏi thường gặp

dimity nghĩa là gì?

dimity (danh từ) nghĩa là vải dệt sọc nổi.

dimity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimity: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.mə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.