TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dinitrophenol

giọng máy của trình duyệt

dinitrophenol nghĩa là đinitrofenola.

Nghĩa của dinitrophenol

Danh từ

  1. Hoá học Đinitrofenola.

Dạng từ của dinitrophenol

Số nhiềudinitrophenols

Câu hỏi thường gặp

dinitrophenol nghĩa là gì?

dinitrophenol (danh từ) nghĩa là đinitrofenola.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.