TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dinkum

UK/ˈdɪŋkəm/ US/ˈdɪŋkəm/ giọng máy của trình duyệt

dinkum nghĩa là công việc năng nhọc, thật, thực.

Nghĩa của dinkum

Danh từ

  1. Uc (từ lóng) công việc năng nhọc.

Tính từ

  1. Uc, (từ lóng) thật, thực, đúng.

Dạng từ của dinkum

So sánh hơnmore dinkum
So sánh nhấtmost dinkum

Cụm từ, thành ngữ với dinkum

  • dinkum oil — Sự thật hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp

dinkum nghĩa là gì?

dinkum (danh từ, tính từ) nghĩa là công việc năng nhọc, thật, thực.

dinkum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dinkum: giọng Anh (UK) /ˈdɪŋkəm/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪŋkəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.