dinkum
UK/ˈdɪŋkəm/
US/ˈdɪŋkəm/
giọng máy của trình duyệt
dinkum nghĩa là công việc năng nhọc, thật, thực.
Nghĩa của dinkum
Danh từ
- Uc (từ lóng) công việc năng nhọc.
Tính từ
- Uc, (từ lóng) thật, thực, đúng.
Dạng từ của dinkum
| So sánh hơn | more dinkum |
| So sánh nhất | most dinkum |
Cụm từ, thành ngữ với dinkum
- dinkum oil — Sự thật hoàn toàn.
Câu hỏi thường gặp
dinkum nghĩa là gì?
dinkum (danh từ, tính từ) nghĩa là công việc năng nhọc, thật, thực.
dinkum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dinkum: giọng Anh (UK) /ˈdɪŋkəm/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪŋkəm/.