dinky
UK/ˈdɪŋki/
US/ˈdɪŋki/
giọng máy của trình duyệt
dinky nghĩa là có duyên, ưa nhìn.
Nghĩa của dinky
Tính từ
- Thông tục Có duyên, ưa nhìn, xinh xắn.
Dạng từ của dinky
| So sánh hơn | dinkier |
| So sánh nhất | dinkiest |
| Số nhiều | dinkies |
Câu hỏi thường gặp
dinky nghĩa là gì?
dinky (tính từ) nghĩa là có duyên, ưa nhìn.
dinky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dinky: giọng Anh (UK) /ˈdɪŋki/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪŋki/.