TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dinner jacket

US/ˈdɪ.nɜː.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

dinner jacket nghĩa là áo ximôckinh, áo ximôckinh trắng.

Nghĩa của dinner jacket

Danh từ

  1. Anh Áo ximôckinh.
  2. Mỹ Áo ximôckinh trắng.

Dạng từ của dinner jacket

Số nhiềudinner jackets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dinner jacket

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dinner jacket nghĩa là gì?

dinner jacket (danh từ) nghĩa là áo ximôckinh, áo ximôckinh trắng.

dinner jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dinner jacket: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.nɜː.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.