dinner jacket
US/ˈdɪ.nɜː.ˈdʒæ.kət/
giọng máy của trình duyệt
dinner jacket nghĩa là áo ximôckinh, áo ximôckinh trắng.
Nghĩa của dinner jacket
Danh từ
- Anh Áo ximôckinh.
- Mỹ Áo ximôckinh trắng.
Dạng từ của dinner jacket
| Số nhiều | dinner jackets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dinner jacket
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dinner jacket nghĩa là gì?
dinner jacket (danh từ) nghĩa là áo ximôckinh, áo ximôckinh trắng.
dinner jacket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dinner jacket: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.nɜː.ˈdʒæ.kət/.