TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dinorsaurian

giọng máy của trình duyệt

dinorsaurian nghĩa là khủng long, loài khủng long.

Nghĩa của dinorsaurian

Tính từ

  1. Thuộc Khủng long.

Danh từ

  1. Động vật học Loài khủng long.

Câu hỏi thường gặp

dinorsaurian nghĩa là gì?

dinorsaurian (tính từ, danh từ) nghĩa là khủng long, loài khủng long.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.