TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dint

UK/dɪnt/ US/dɪnt/ giọng máy của trình duyệt

dint nghĩa là vết đòn, vết đánh, đòn, cú đánh.

Nghĩa của dint

Danh từ

  1. Vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Đòn, cú đánh.

Ngoại động từ

  1. Làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì).

Dạng từ của dint

Số nhiềudints
Ngôi thứ ba số ítdints
Hiện tại phân từ (-ing)dinting
Quá khứ phân từdinted
Quá khứdinted

Cụm từ, thành ngữ với dint

  • by dint of... — Bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi.

Câu hỏi thường gặp

dint nghĩa là gì?

dint (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vết đòn, vết đánh, đòn, cú đánh.

dint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dint: giọng Anh (UK) /dɪnt/, giọng Mỹ (US) /dɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.