dint
UK/dɪnt/
US/dɪnt/
giọng máy của trình duyệt
dint nghĩa là vết đòn, vết đánh, đòn, cú đánh.
Nghĩa của dint
Danh từ
- Vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi.
- Từ cổ,nghĩa cổ Đòn, cú đánh.
Ngoại động từ
- Làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì).
Dạng từ của dint
| Số nhiều | dints |
| Ngôi thứ ba số ít | dints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dinting |
| Quá khứ phân từ | dinted |
| Quá khứ | dinted |
Cụm từ, thành ngữ với dint
- by dint of... — Bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi.
Câu hỏi thường gặp
dint nghĩa là gì?
dint (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vết đòn, vết đánh, đòn, cú đánh.
dint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dint: giọng Anh (UK) /dɪnt/, giọng Mỹ (US) /dɪnt/.