TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diopter

UK/ˈdaɪˌɒp.tə/ giọng máy của trình duyệt

diopter nghĩa là điôt.

Nghĩa của diopter

Danh từ

  1. Vật lý Điôt.

Dạng từ của diopter

Số nhiềudiopters

Câu hỏi thường gặp

diopter nghĩa là gì?

diopter (danh từ) nghĩa là điôt.

diopter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diopter: giọng Anh (UK) /ˈdaɪˌɒp.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.