diopter
UK/ˈdaɪˌɒp.tə/
giọng máy của trình duyệt
diopter nghĩa là điôt.
Nghĩa của diopter
Danh từ
- Vật lý Điôt.
Dạng từ của diopter
| Số nhiều | diopters |
Câu hỏi thường gặp
diopter nghĩa là gì?
diopter (danh từ) nghĩa là điôt.
diopter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diopter: giọng Anh (UK) /ˈdaɪˌɒp.tə/.