TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dipeptide

UK/daɪˈpɛptaɪd/ giọng máy của trình duyệt

dipeptide nghĩa là đipeptit.

Nghĩa của dipeptide

Danh từ

  1. Hoá học Đipeptit.

Dạng từ của dipeptide

Số nhiềudipeptides

Câu hỏi thường gặp

dipeptide nghĩa là gì?

dipeptide (danh từ) nghĩa là đipeptit.

dipeptide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dipeptide: giọng Anh (UK) /daɪˈpɛptaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.