TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diphenylamine

US/ˌdɑɪ.ˌfɛ.nᵊl.ə.ˈmin/ giọng máy của trình duyệt

diphenylamine nghĩa là đifenilamin.

Nghĩa của diphenylamine

Danh từ

  1. Hoá học Đifenilamin.

Dạng từ của diphenylamine

Số nhiềudiphenylamines

Câu hỏi thường gặp

diphenylamine nghĩa là gì?

diphenylamine (danh từ) nghĩa là đifenilamin.

diphenylamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diphenylamine: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ˌfɛ.nᵊl.ə.ˈmin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.