TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diphtheretic

giọng máy của trình duyệt

diphtheretic nghĩa là mắc chứng bạch hầu.

Nghĩa của diphtheretic

Tính từ

  1. Thuộc về bệnh bạch hầu.
  2. Mắc chứng bạch hầu.

Câu hỏi thường gặp

diphtheretic nghĩa là gì?

diphtheretic (tính từ) nghĩa là mắc chứng bạch hầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.