diphtheritic
giọng máy của trình duyệt
diphtheritic nghĩa là mắc bệnh bạch hầu.
Nghĩa của diphtheritic
Tính từ
- Thuộc về bệnh bạch hầu.
- Mắc bệnh bạch hầu.
Dạng từ của diphtheritic
| So sánh hơn | more diphtheritic |
| So sánh nhất | most diphtheritic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diphtheritic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
diphtheritic nghĩa là gì?
diphtheritic (tính từ) nghĩa là mắc bệnh bạch hầu.