TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diphyodont

US/ˌdɑɪ.ˈfɑɪ.ə.ˌdɑːnt/ giọng máy của trình duyệt

diphyodont nghĩa là hai bộ răng.

Nghĩa của diphyodont

Tính từ

  1. Sinh học Hai (loại) bộ răng.

Dạng từ của diphyodont

Số nhiềudiphyodonts

Câu hỏi thường gặp

diphyodont nghĩa là gì?

diphyodont (tính từ) nghĩa là hai bộ răng.

diphyodont phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diphyodont: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ˈfɑɪ.ə.ˌdɑːnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.