TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diplobastic

giọng máy của trình duyệt

diplobastic nghĩa là hai phổi bì, hai lá phổi.

Nghĩa của diplobastic

Tính từ

  1. Hai phổi bì; hai lá phổi.

Câu hỏi thường gặp

diplobastic nghĩa là gì?

diplobastic (tính từ) nghĩa là hai phổi bì, hai lá phổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.