diplococcic
giọng máy của trình duyệt
diplococcic nghĩa là Xem diplococcal.
Nghĩa của diplococcic
Tính từ
- Xem diplococcal
Câu hỏi thường gặp
diplococcic nghĩa là gì?
diplococcic (tính từ) nghĩa là Xem diplococcal.
diplococcic nghĩa là Xem diplococcal.
diplococcic (tính từ) nghĩa là Xem diplococcal.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.