TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diplococcic

giọng máy của trình duyệt

diplococcic nghĩa là Xem diplococcal.

Nghĩa của diplococcic

Tính từ

  1. Xem diplococcal

Câu hỏi thường gặp

diplococcic nghĩa là gì?

diplococcic (tính từ) nghĩa là Xem diplococcal.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.