diplont
US/ˈdɪ.ˌplɑːnt/
giọng máy của trình duyệt
diplont nghĩa là sinh vật lưỡng bội.
Nghĩa của diplont
Danh từ
- Sinh vật lưỡng bội.
Dạng từ của diplont
| Số nhiều | diplonts |
Câu hỏi thường gặp
diplont nghĩa là gì?
diplont (danh từ) nghĩa là sinh vật lưỡng bội.
diplont phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diplont: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.ˌplɑːnt/.