TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dipteron

US/ˈdɪp.tə.ˌrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

dipteron nghĩa là Xem diptera.

Nghĩa của dipteron

Danh từ

  1. Xem diptera

Dạng từ của dipteron

Số nhiềudiptera

Câu hỏi thường gặp

dipteron nghĩa là gì?

dipteron (danh từ) nghĩa là Xem diptera.

dipteron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dipteron: giọng Mỹ (US) /ˈdɪp.tə.ˌrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.