direful
US/ˈdɑɪr.fəl/
giọng máy của trình duyệt
direful nghĩa là thảm khốc, khốc liệt.
Nghĩa của direful
Tính từ
- Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc, kinh khủng.
Dạng từ của direful
| So sánh hơn | more direful |
| So sánh nhất | most direful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với direful
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
direful nghĩa là gì?
direful (tính từ) nghĩa là thảm khốc, khốc liệt.
direful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của direful: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪr.fəl/.