TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

direful

US/ˈdɑɪr.fəl/ giọng máy của trình duyệt

direful nghĩa là thảm khốc, khốc liệt.

Nghĩa của direful

Tính từ

  1. Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc, kinh khủng.

Dạng từ của direful

So sánh hơnmore direful
So sánh nhấtmost direful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với direful

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

direful nghĩa là gì?

direful (tính từ) nghĩa là thảm khốc, khốc liệt.

direful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của direful: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪr.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.