terrible
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛɹəbəl/
US/ˈtɛɹəbəl/
giọng máy của trình duyệt
terrible nghĩa là dễ sợ, ghê gớm, thậm tệ, khủng khiếp.
Nghĩa của terrible
Tính từ
- Dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp.
- a terrible deathcái chết khủng khiếp
- Thông tục Quá chừng, thậm tệ.
- a terrible gossipngười hay ngồi lê đôi mách quá chừng
Dạng từ của terrible
| So sánh hơn | terribler |
| So sánh nhất | terriblest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terrible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của terrible
Câu ví dụ với terrible
- I think Tom is a terrible father. Tôi nghĩ Tom là một người bố tồi.
- The terrible car accident killed all passengers. Vụ tai nạn xe hơi khủng khiếp đã giết chết tất cả các hành khách.
- I'm sure it was just a terrible accident. Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.
- Something terrible is going to happen. Một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
- The reception on this portable TV is terrible. Khả năng thu tín hiệu trên chiếc tivi di động này thật tệ.
- He is terrible at math. Anh ta học toán dở tệ.
- The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave. Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.
- A terrible day. Một ngày tồi tệ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
terrible nghĩa là gì?
terrible (tính từ) nghĩa là dễ sợ, ghê gớm, thậm tệ, khủng khiếp.
terrible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrible: giọng Anh (UK) /ˈtɛɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛɹəbəl/.