TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disaccharide

UK/daɪˈsækəɹaɪd/ giọng máy của trình duyệt

disaccharide nghĩa là đisacarit.

Nghĩa của disaccharide

Danh từ

  1. Đisacarit.

Dạng từ của disaccharide

Số nhiềudisaccharides

Câu hỏi thường gặp

disaccharide nghĩa là gì?

disaccharide (danh từ) nghĩa là đisacarit.

disaccharide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disaccharide: giọng Anh (UK) /daɪˈsækəɹaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.